N1Danh từ
群集
ぐんしゅう
Nghĩa
- 1.đám đông
- 2.cộng đồng
- 3.nhóm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- crowd, community, group
- Tiếng Việt
- đám đông, cộng đồng, nhóm
- 日本語
- 群集, コミュニティ
- 한국어
- 군중, 공동체
- 中文
- 群体, 集合
- Bahasa Indonesia
- kerumunan, komunitas, grup
- ภาษาไทย
- ฝูงชน, ชุมชน, กลุ่ม
- Español
- multitud, comunidad, grupo
- Français
- foule, communauté, groupe
- Deutsch
- Menge, Gemeinschaft, Gruppe
- Português
- multidão, comunidade, grupo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.