nhóm, bầy đàn
On'yomi (音読み)
- グン
Kun'yomi (訓読み)
- む.れる
- む.れ
- むら
- むら.がる
Về kanji này
Kanji 「群」 có nghĩa chính là bầy, nhóm hay đám đông. Thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể là động từ khi kết hợp với các chữ khác. Một số từ điển hình sử dụng kanji này là 群れ (むれ), có nghĩa là nhóm hay bầy; 群島 (ぐんとう), chỉ một nhóm đảo; và 群衆 (ぐんしゅう), nghĩa là đám đông. Trong tiếng Nhật, kanji này thường mang lại cảm giác đông đúc, tập hợp nhiều cá thể lại với nhau. Lưu ý rằng khi sử dụng, bạn có thể thấy nó xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sự tụ tập hoặc tập hợp của con người hay động vật.
Câu ví dụ
彼は群れを率いて進む。
Anh ấy dẫn dắt nhóm tiến về phía trước.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- flock, group, crowd, herd, swarm, cluster
- Tiếng Việt
- nhóm, bầy đàn
- 日本語
- 群れ
- 한국어
- 무리
- 中文
- 群
- id
- kawanan
- th
- ฝูง
- es
- rebaño
- fr
- troupeau
- de
- Herde
- pt
- manada
Từ ghép phổ biến
- 群れgroup, crowd, flock
- 群像lively group (esp. of young people), dynamic bunch, group
- 群島island group, archipelago
- 抜群outstanding, excellent, exceptional
- 群衆group (of people), crowd, horde
- 群集crowd, community, group
- 群がるto swarm, to gather
- 群れるto crowd, to flock, to swarm
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.