N1Danh từ
脊柱
せきちゅう
Nghĩa
- 1.cột sống
- 2.cột sống
- 3.xương sống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spinal column, vertebral column, spine
- Tiếng Việt
- cột sống, cột sống, xương sống
- 日本語
- 脊柱, 脊椎骨, 背骨
- 한국어
- 척추, 척추골, 스파인
- 中文
- 脊柱, 椎骨, 脊椎
- Bahasa Indonesia
- tulang belakang
- ภาษาไทย
- กระดูกสันหลัง
- Español
- columna vertebral
- Français
- colonne vertébrale
- Deutsch
- Wirbelsäule
- Português
- coluna vertebral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.