Từ vựng
N1Danh từ

肺臓

はいぞう

Nghĩa

  • 1.phổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lungs
Tiếng Việt
phổi
日本語
肺臓, はいぞう
한국어
中文
Bahasa Indonesia
paru-paru
ภาษาไทย
ปอด
Español
pulmones
Français
poumons
Deutsch
Lungen
Português
pulmões

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.