Từ vựng
N1Danh từ

翁貝

おきながい

Nghĩa

  • 1.vỏ đèn lồng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lantern shell
Tiếng Việt
vỏ đèn lồng
日本語
翁貝
한국어
등껍질
中文
翁贝
Bahasa Indonesia
cangkang lentera
ภาษาไทย
เปลือกไฟฉาย
Español
concha de linterna
Français
coquille de lanterne
Deutsch
Laterne Muschel
Português
concha de lanterna

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.