N1Danh từ
貝貨
ばいか
Nghĩa
- 1.tiền vỏ sò
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shell money
- Tiếng Việt
- tiền vỏ sò
- 日本語
- 貝貨
- 한국어
- 조개 돈
- 中文
- 贝币
- Bahasa Indonesia
- uang kerang
- ภาษาไทย
- เงินเปลือกหอย
- Español
- dinero de concha
- Français
- argent de coquille
- Deutsch
- Muschelgeld
- Português
- dinheiro de concha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.