Từ vựng
N1Danh từ

貝殻

かいがら

Nghĩa

  • 1.vỏ sò
  • 2.vỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seashell, shell
Tiếng Việt
vỏ sò, vỏ
日本語
貝殻
한국어
껍데기
中文
贝壳
Bahasa Indonesia
cangkang
ภาษาไทย
เปลือกหอย
Español
concha
Français
coquillage
Deutsch
Muschel
Português
concha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.