Từ vựng
N1Danh từ

貝毒

かいどく

Nghĩa

  • 1.độc tố từ sò

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shellfish poison
Tiếng Việt
độc tố từ sò
日本語
貝毒
한국어
조개 독
中文
贝毒
Bahasa Indonesia
racun kerang
ภาษาไทย
พิษจากเปลือกหอย
Español
veneno de molusco
Français
poison de coquillage
Deutsch
Muschelgift
Português
veneno de molusco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.