Từ vựng
N1Danh từ

署長

しょちょう

Nghĩa

  • 1.trưởng cục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chief (of police), head (of office)
Tiếng Việt
trưởng cục
日本語
署長
한국어
소장
中文
署长
Bahasa Indonesia
kepala polisi, kepala kantor
ภาษาไทย
หัวหน้าตำรวจ, หัวหน้าสำนักงาน
Español
jefe de policía, cabeza de oficina
Français
chef de police, responsable
Deutsch
Polizeichef, Leiter des Amtes
Português
chefe de polícia, chefe de escritório

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.