Từ vựng
N1Danh từ

堆肥

たいひ

Nghĩa

  • 1.phân hữu cơ
  • 2.phân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
compost, manure
Tiếng Việt
phân hữu cơ, phân
日本語
堆肥, 有機肥料
한국어
퇴비, 거름
中文
堆肥, 肥料
Bahasa Indonesia
kompos
ภาษาไทย
ปุ๋ยหมัก
Español
compost
Français
compost
Deutsch
Kompost
Português
composto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.