N1Danh từ
聖火
せいか
Nghĩa
- 1.lửa thiêng
- 2.ngọn lửa thiêng
- 3.ngọn lửa Olympic
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sacred fire, sacred flame, Olympic flame
- Tiếng Việt
- lửa thiêng, ngọn lửa thiêng, ngọn lửa Olympic
- 日本語
- 聖なる火, 神聖な炎, オリンピックの火
- 한국어
- 신성한 불, 신성한 불꽃, 올림픽 성화
- 中文
- 圣火, 神圣的火焰, 奥林匹克之火
- Bahasa Indonesia
- api suci
- ภาษาไทย
- ไฟศักดิ์สิทธิ์
- Español
- fuego sagrado
- Français
- flamme sacrée
- Deutsch
- heiliges Feuer
- Português
- fogo sagrado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.