N1Danh từ
罵言
ばげん
Nghĩa
- 1.lời chửi (nói)
- 2.tiếng chửi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (verbal) abuse, abusive language
- Tiếng Việt
- lời chửi (nói), tiếng chửi
- 日本語
- 辱めの言葉, 悪口
- 한국어
- 모욕적인 언어, 욕설
- 中文
- 辱骂, 咒骂
- Bahasa Indonesia
- penyalahgunaan (verbal), bahasa kasar
- ภาษาไทย
- การด่าทอ, คำพูดหยาบคาย
- Español
- abuso verbal, lenguaje abusivo
- Français
- abus (verbal), langage abusif
- Deutsch
- (verbaler) Missbrauch, beleidigende Sprache
- Português
- abuso (verbal), linguagem abusiva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.