N1Danh từ
耐火
たいか
Nghĩa
- 1.Chống cháy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fireproof
- Tiếng Việt
- Chống cháy
- 日本語
- 耐火, 耐火性
- 한국어
- 내화, 방화성
- 中文
- 防火
- Bahasa Indonesia
- anti api
- ภาษาไทย
- กันไฟ
- Español
- a prueba de fuego
- Français
- ignifuge
- Deutsch
- feuerfest
- Português
- à prova de fogo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.