N1Động từ nhóm 2
詰める
つめる
Nghĩa
- 1.nhồi vào
- 2.chèn
- 3.nhét
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to stuff into, to jam, to cram
- Tiếng Việt
- nhồi vào, chèn, nhét
- 日本語
- 詰める, 詰め込む
- 한국어
- 넣다, 구겨 넣다, 채우다
- 中文
- 塞入, 填满, 挤压
- Bahasa Indonesia
- memasukkan, menyudutkan, menumpuk
- ภาษาไทย
- อัดใส่, บีบ, อัด
- Español
- embutir, meter, apiñar
- Français
- fourrer, entasser, comprimer
- Deutsch
- stopfen, zwängen, quetschen
- Português
- enfiar, forçar, apertar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.