Từ vựng
N1Danh từ

瓶詰め

びんづめ

Nghĩa

  • 1.đóng chai
  • 2.sản phẩm đóng chai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bottling, bottled
Tiếng Việt
đóng chai, sản phẩm đóng chai
日本語
瓶詰め, ボトリング
한국어
병입, 병에 담기
中文
瓶装, 灌装
Bahasa Indonesia
pembotolan, terbotol
ภาษาไทย
การบรรจุในขวด, บรรจุภัณฑ์
Español
embotellado, embotellado
Français
mise en bouteille, bouché
Deutsch
Abfüllung, abgefüllt
Português
engarrafamento, engarrafado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.