N1Danh từ
胴中
どうなか
Nghĩa
- 1.thân
- 2.mình
- 3.người thứ hai (trong ba)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trunk, torso, second player (out of three)
- Tiếng Việt
- thân, mình, người thứ hai (trong ba)
- 日本語
- 胴の中, 胴体, 三人のうち二人目
- 한국어
- 몸통, 몸, 세 명 중 두 번째
- 中文
- 躯干, 身子, 三人中第二
- Bahasa Indonesia
- batang tubuh
- ภาษาไทย
- ลำตัว
- Español
- tronco
- Français
- torse
- Deutsch
- Rumpf
- Português
- tronco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.