N1Danh từ
聖戦
せいせん
Nghĩa
- 1.cuộc chiến thiêng liêng
- 2.thập tự chinh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- holy war, crusade
- Tiếng Việt
- cuộc chiến thiêng liêng, thập tự chinh
- 日本語
- 聖戦, 十字軍
- 한국어
- 성전, 십자군
- 中文
- 圣战, 十字军
- Bahasa Indonesia
- perang suci
- ภาษาไทย
- สงครามศักดิ์สิทธิ์
- Español
- guerra santa
- Français
- guerre sainte
- Deutsch
- heiligen Krieg
- Português
- guerra santa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.