N1Danh từ
初戦
しょせん
Nghĩa
- 1.trận đầu tiên (trong một chuỗi)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- first match (in a series)
- Tiếng Việt
- trận đầu tiên (trong một chuỗi)
- 日本語
- 初戦
- 한국어
- 첫 경기
- 中文
- 首场比赛(系列中的)
- Bahasa Indonesia
- pertandingan pertama
- ภาษาไทย
- การแข่งขันครั้งแรก
- Español
- primer combate
- Français
- premier combat
- Deutsch
- erster Kampf
- Português
- primeira batalha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.