N1Danh từ
肢体
したい
Nghĩa
- 1.chi thể
- 2.thân thể
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- limbs, arms and legs, body
- Tiếng Việt
- chi thể, thân thể
- 日本語
- 四肢, 体
- 한국어
- 사지, 몸
- 中文
- 肢体, 身体
- Bahasa Indonesia
- anggota tubuh
- ภาษาไทย
- แขนขา
- Español
- extremidades
- Français
- membres
- Deutsch
- Gliedmaßen
- Português
- membros
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.