Từ vựng
N1Danh từ

罰点

ばってん

Nghĩa

  • 1.dấu chéo
  • 2.dấu khiển trách
  • 3.một dấu X

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cross mark, demerit mark, an X
Tiếng Việt
dấu chéo, dấu khiển trách, một dấu X
日本語
罰点
한국어
벌점, 감점, 엑스 표시
中文
罚分
Bahasa Indonesia
tanda silang, tanda kesalahan, sebuah X
ภาษาไทย
เครื่องหมายกากบาท, เครื่องหมายความผิด, ตัว X
Español
marca de error, punto de falta, una X
Français
coche croisé, marque de démérite, un X
Deutsch
Kreuzmarkierung, Abzugspunkt
Português
marca cruzada, marca de demérito, um X

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.