N1Danh từ
線香
せんこう
Nghĩa
- 1.hương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- incense stick
- Tiếng Việt
- hương
- 日本語
- 線香
- 한국어
- 향, 향 sticks
- 中文
- 香条
- Bahasa Indonesia
- batang dupa
- ภาษาไทย
- แท่งธูป
- Español
- vara de incienso
- Français
- bâtonnet d'encens
- Deutsch
- Räucherstäbchen
- Português
- pavio de incenso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.