N1Danh từ
幹線
かんせん
Nghĩa
- 1.đường chính
- 2.đường trục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- main line, trunk line
- Tiếng Việt
- đường chính, đường trục
- 日本語
- 幹線, 幹線道路
- 한국어
- 간선, 간선 노선
- 中文
- 干线, 主干线
- Bahasa Indonesia
- jalur utama
- ภาษาไทย
- เส้นทางหลัก
- Español
- línea principal
- Français
- ligne principale
- Deutsch
- Hauptlinie
- Português
- linha principal
Kanji được dùng
Câu ví dụ
週末に京都へ新幹線で行きます
Tôi sẽ đi đến Kyoto bằng Shinkansen vào cuối tuần này.
新幹線は速いですからとても便利です。
Tàu Shinkansen rất nhanh, vì vậy nó rất tiện lợi.
新幹線で行こうよ。
Hãy đi bằng Shinkansen.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.