Từ vựng
N1Danh từ

緑風

りょくふう

Nghĩa

  • 1.gió đầu hè

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
early-summer breeze
Tiếng Việt
gió đầu hè
日本語
緑風, 初夏の風
한국어
초여름 바람
中文
初夏的微风
Bahasa Indonesia
angin awal musim panas
ภาษาไทย
ลมฤดูร้อน
Español
brisa de principios de verano
Français
brise de début d'été
Deutsch
frische Brise
Português
brisa de verão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.