Từ vựng
N1Danh từ

羅宇

ラオス

Nghĩa

  • 1.Lào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Laos
Tiếng Việt
Lào
日本語
ラオス
한국어
라오스
中文
老挝
Bahasa Indonesia
Laos
ภาษาไทย
ลาว
Español
Laos
Français
Laos
Deutsch
Laos
Português
Laos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.