Từ vựng
N3Danh từ

宇宙

うちゅう

Nghĩa

  • 1.vũ trụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
universe, space
Tiếng Việt
vũ trụ
日本語
宇宙(うちゅう)
한국어
우주
中文
宇宙
Bahasa Indonesia
alam semesta
ภาษาไทย
จักรวาล
Español
universo
Français
univers
Deutsch
Universum
Português
universo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本の宇宙航空研究開発機構であるJAXAはかねてより月面に着陸するための探査に取り組んでいる

    Cơ quan Khám phá Vũ trụ Nhật Bản (JAXA) đã và đang thực hiện một nhiệm vụ để hạ cánh lên bề mặt mặt trăng.

  • 彼は宇宙の研究に奮闘しています。

    Anh ấy đang nỗ lực trong nghiên cứu vũ trụ.

  • 私は宇宙船で操作を指揮している。

    Tôi đang chỉ huy hoạt động trên tàu vũ trụ.

  • ある日、宇宙で何かの故障が起きた。

    Một ngày nọ, có sự cố xảy ra trong không gian.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.