N1Danh từ
羅刹
らせつ
Nghĩa
- 1.raksasa
- 2.quái vật ăn thịt người
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rakshasa, man-eating demon in Hinduism and Buddhism
- Tiếng Việt
- raksasa, quái vật ăn thịt người
- 日本語
- 夜叉, 人食いの鬼
- 한국어
- 라크샤사, 인간을 먹는 악마
- 中文
- 罗刹, 吃人的恶魔
- Bahasa Indonesia
- rakshasa
- ภาษาไทย
- รากษส
- Español
- rakshasa
- Français
- rakshasa
- Deutsch
- Rakscha
- Português
- rakshasa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.