Từ vựng
N1Danh từ

結集

けっしゅう

Nghĩa

  • 1.tập trung
  • 2.tập hợp
  • 3.thống nhất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
concentration (of efforts, forces, etc.), gathering together, regimentation
Tiếng Việt
tập trung, tập hợp, thống nhất
日本語
結集, 集まること, 編成
한국어
집결, 모임, 조직
中文
集中, 集合, 集结
Bahasa Indonesia
konsentrasi, pengumpulan, regulasi
ภาษาไทย
การรวมกลุ่ม, การรวมตัว, การควบรวม
Español
concentración, reunión, reglamentación
Français
concentration, rassemblement, régimentation
Deutsch
Konzentration, Versammlung, Regimentierung
Português
concentração, reunião, regimentação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 一方、テックフォースのCEOであるジェイコブ氏も、両社の技術を結集し、新たな価値を創出する意向を示した。

    Trong khi đó, ông Jacob, CEO của TechForce, cũng bày tỏ ý định kết hợp các công nghệ của cả hai công ty để tạo ra giá trị mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.