N1Danh từ
繁盛
はんじょう
Nghĩa
- 1.thịnh vượng
- 2.phồn thịnh
- 3.phát đạt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prosperity, flourishing, thriving
- Tiếng Việt
- thịnh vượng, phồn thịnh, phát đạt
- 日本語
- 繁盛, 成功, 栄える
- 한국어
- 번영, 번성, 성장
- 中文
- 繁盛, 兴旺, 蓬勃
- Bahasa Indonesia
- kemakmuran
- ภาษาไทย
- ความเจริญรุ่งเรือง
- Español
- prosperidad
- Français
- prospérité
- Deutsch
- Blüte
- Português
- prosperidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.