N1Danh từ
緑色
みどりいろ
Nghĩa
- 1.màu xanh
- 2.màu xanh lá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- green, green color
- Tiếng Việt
- màu xanh, màu xanh lá
- 日本語
- 緑色, 緑
- 한국어
- 녹색, 녹색, 초록색
- 中文
- 绿色, 绿颜色
- Bahasa Indonesia
- hijau
- ภาษาไทย
- สีเขียว
- Español
- verde
- Français
- vert
- Deutsch
- grün
- Português
- verde
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.