N1Danh từ
緊縛
きんばく
Nghĩa
- 1.kín mít
- 2.buộc chặt
- 3.ràng buộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- binding tightly, tight binding, (sexual) bondage
- Tiếng Việt
- kín mít, buộc chặt, ràng buộc
- 日本語
- 厳しく縛る, きつい束縛, (性的)ボンデージ
- 한국어
- 단단히 묶다, 타이트 바인딩, (성적) 본드지
- 中文
- 紧束, 紧绳, (性)束缚
- Bahasa Indonesia
- pengikatan ketat
- ภาษาไทย
- การผูกมัดอย่างแน่น
- Español
- vinculación estricta
- Français
- liage serré
- Deutsch
- eng bindend
- Português
- ligação apertada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.