N1Danh từ
網戸
あみど
Nghĩa
- 1.màn hình cửa sổ
- 2.màn chống côn trùng
- 3.màn chống muỗi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- window screen, insect screen, mosquito screen
- Tiếng Việt
- màn hình cửa sổ, màn chống côn trùng, màn chống muỗi
- 日本語
- 窓用スクリーン, 虫除けスクリーン, 蚊帳
- 한국어
- 창문 화면, 벌레 방지 스크린, 모기 스크린
- 中文
- 窗纱, 虫网, 蚊帐
- Bahasa Indonesia
- jendela serangga
- ภาษาไทย
- มุ้งกันยุง
- Español
- mosquitera
- Français
- moustiquaire
- Deutsch
- Insektenschutzgitter
- Português
- tela de janela
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.