Từ vựng
N1Danh từ

金網

かなあみ

Nghĩa

  • 1.lưới kim loại
  • 2.lưới sắt
  • 3.gauze dây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wire netting, wire mesh, wire gauze
Tiếng Việt
lưới kim loại, lưới sắt, gauze dây
日本語
金属網, ワイヤーメッシュ, ワイヤーガーゼ
한국어
금속 망, 철망, 와이어 메쉬
中文
铁丝网, 金属网, 金属丝网
Bahasa Indonesia
jaring kawat
ภาษาไทย
ตะแกรงลวด
Español
malla de alambre
Français
treillis métallique
Deutsch
Drahtgeflecht
Português
rede de arame

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.