Từ vựng
N1Danh từ

綿糸

めんし

Nghĩa

  • 1.sợi bông
  • 2.chỉ cotton

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cotton yarn, cotton thread
Tiếng Việt
sợi bông, chỉ cotton
日本語
綿糸, コットン糸
한국어
면사, 면실
中文
棉线, 棉纱
Bahasa Indonesia
benang kapas
ภาษาไทย
ด้ายฝ้าย
Español
hilo de algodón
Français
fil de coton
Deutsch
Baumwollgarn
Português
linha de algodão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.