N1Danh từ
縦糸
たていと
Nghĩa
- 1.(dệt) sợi dọc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (weaving) warp
- Tiếng Việt
- (dệt) sợi dọc
- 日本語
- 縦糸, たていと
- 한국어
- (직조) 세로실
- 中文
- (织布) 经线
- Bahasa Indonesia
- benang vertikal
- ภาษาไทย
- ด้ายแนวตั้ง
- Español
- hilo de urdimbre
- Français
- fil de chaîne
- Deutsch
- Kettfaden
- Português
- fio vertical
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.