N1Danh từ
糸枠
いとわく
Nghĩa
- 1.cuộn chỉ
- 2.cuộn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reel, spool
- Tiếng Việt
- cuộn chỉ, cuộn
- 日本語
- 糸枠
- 한국어
- 실대
- 中文
- 线轴, 纱线轮
- Bahasa Indonesia
- gulung
- ภาษาไทย
- รีล
- Español
- carrete
- Français
- bobine
- Deutsch
- Spule
- Português
- carretel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.