N1Danh từ
納采
のうさい
Nghĩa
- 1.quà hứa hôn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- betrothal gift
- Tiếng Việt
- quà hứa hôn
- 日本語
- 納采
- 한국어
- 혼수
- 中文
- 订婚礼物
- Bahasa Indonesia
- hadiah pertunangan
- ภาษาไทย
- ของขวัญแต่งงาน
- Español
- regalo de compromiso
- Français
- cadeau de fiançailles
- Deutsch
- Verlobungsgeschenk
- Português
- presente de noivado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.