N1Danh từ
納涼
のうりょう
Nghĩa
- 1.tránh nóng tận hưởng gió mát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- escaping the heat to enjoy the cool breeze (by the river, etc.)
- Tiếng Việt
- tránh nóng tận hưởng gió mát
- 日本語
- 納涼, 涼しさを楽しむ
- 한국어
- 더위를 피하여 시원함을 즐기다
- 中文
- 避热享受清凉
- Bahasa Indonesia
- melarikan diri dari panas
- ภาษาไทย
- หนีร้อนหาเย็น
- Español
- huida del calor
- Français
- échapper à la chaleur
- Deutsch
- Hitzeflucht
- Português
- fugir do calor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.