N1Danh từ
系譜
けいふ
Nghĩa
- 1.gia phả
- 2.dòng dõi
- 3.cây gia đình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- genealogy, lineage, family tree
- Tiếng Việt
- gia phả, dòng dõi, cây gia đình
- 日本語
- 系譜, 家系, 家族樹
- 한국어
- 계보, 혈통, 가족 나무
- 中文
- 谱系, 血统, 家谱
- Bahasa Indonesia
- genealogi
- ภาษาไทย
- วงศ์ตระกูล
- Español
- genealogía
- Français
- généalogie
- Deutsch
- Genealogie
- Português
- genealogia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.