Từ vựng
N1Danh từ

縮尺

しゅくしゃく

Nghĩa

  • 1.tỷ lệ thu nhỏ
  • 2.thu nhỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reduced scale, scaling down
Tiếng Việt
tỷ lệ thu nhỏ, thu nhỏ
日本語
縮尺, スケールダウン
한국어
축소된 규모, 크기 축소
中文
缩尺, 缩小比例
Bahasa Indonesia
skala terkecil, penyusutan
ภาษาไทย
การลดสเกล, การปรับขนาด
Español
escala reducida, reducción
Français
échelle réduite, réduction
Deutsch
reduzierte Skala, Verkleinerung
Português
escala reduzida, redução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.