N1Danh từ
軍縮
ぐんしゅく
Nghĩa
- 1.giảm vũ khí
- 2.giải trừ quân bị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reduction of armaments, disarmament
- Tiếng Việt
- giảm vũ khí, giải trừ quân bị
- 日本語
- 武装の削減, 軍縮
- 한국어
- 군비 축소, 무장 해제
- 中文
- 裁军, 解除武装
- Bahasa Indonesia
- pengurangan senjata
- ภาษาไทย
- การลดอาวุธ
- Español
- reducción de armamento
- Français
- réduction des armements
- Deutsch
- Rüstungsreduzierung
- Português
- desarmamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.