Từ vựng
N1Danh từ

恐縮

きょうしゅく

Nghĩa

  • 1.cảm thấy vinh dự
  • 2.thực sự biết ơn
  • 3.cảm kích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
feeling (much) obliged, being (very) grateful, being thankful
Tiếng Việt
cảm thấy vinh dự, thực sự biết ơn, cảm kích
日本語
恐縮, 恐縮する, ありがたさ
한국어
종종
中文
感激, 感到荣幸, 感谢
Bahasa Indonesia
merasa berterima kasih
ภาษาไทย
รู้สึกขอบคุณ
Español
sentirse agradecido
Français
se sentir redevable
Deutsch
sich verpflichtet fühlen
Português
sentir-se obrigado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.