Từ vựng
N1Danh từ

収縮

しゅうしゅく

Nghĩa

  • 1.co lại
  • 2.thu nhỏ
  • 3.sự co ngót

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
contraction, shrinking, shrinkage
Tiếng Việt
co lại, thu nhỏ, sự co ngót
日本語
収縮, 短縮, 収縮する
한국어
수축, 축소, 수축
中文
收缩, 收窄, 缩小
Bahasa Indonesia
kontraksi
ภาษาไทย
การหดตัว
Español
contracción
Français
contraction
Deutsch
Kontraktion
Português
contração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.