Từ vựng
N1Danh từ

凝縮

ぎょうしゅく

Nghĩa

  • 1.ngưng tụ ý tưởng
  • 2.tập trung
  • 3.ngưng tụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
condensation (of ideas, emotions, etc.), concentration, condensation (of a vapour or gas)
Tiếng Việt
ngưng tụ ý tưởng, tập trung, ngưng tụ
日本語
凝縮, 濃縮, 凝結
한국어
응축
中文
凝缩, 集中, 凝结
Bahasa Indonesia
kondensasi
ภาษาไทย
การควบแน่น
Español
condensación
Français
condensation
Deutsch
Kondensation
Português
condensação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.