Từ vựng
N1Danh từ

縮小

しゅくしょう

Nghĩa

  • 1.giảm
  • 2.hạn chế
  • 3.cắt giảm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reduction, curtailment, cut
Tiếng Việt
giảm, hạn chế, cắt giảm
日本語
縮小, 削減, カット
한국어
축소, 축소, 컷
中文
减少, 削减, 裁减
Bahasa Indonesia
pengurangan
ภาษาไทย
การลดลง
Español
reducción
Français
diminution
Deutsch
Reduzierung
Português
redução

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 漆器の市場は年々縮小しつつありますが、彼は決してあきらめることがありません。

    Mặc dù thị trường đồ sơn mài đang thu hẹp từng năm, ông không bao giờ từ bỏ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.