N1Danh từ
累積
るいせき
Nghĩa
- 1.sự tích tụ
- 2.cumulative
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- accumulation, cumulative, accumulated
- Tiếng Việt
- sự tích tụ, cumulative
- 日本語
- 累積, 蓄積
- 한국어
- 누적, 누적된
- 中文
- 累积, 累计
- Bahasa Indonesia
- akumulasi
- ภาษาไทย
- การสะสม
- Español
- acumulación
- Français
- accumulation
- Deutsch
- Ansammlung
- Português
- acumulação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.