Từ vựng
N1Danh từ

純粋

じゅんすい

Nghĩa

  • 1.thuần khiết
  • 2.chân chính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pure, true, genuine
Tiếng Việt
thuần khiết, chân chính
日本語
純粋, 本物
한국어
순수, 진짜
中文
纯粹, 真诚
Bahasa Indonesia
murni
ภาษาไทย
บริสุทธิ์
Español
puro
Français
pur
Deutsch
rein
Português
puro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 神社の祭典では籠を使い、純粋な和の心が表された。

    Tại lễ hội ở đền thờ, những chiếc giỏ được sử dụng để thể hiện tinh thần hòa hợp thuần khiết.

  • 料理には純粋な素材が使われた。

    Nguyên liệu tinh khiết đã được sử dụng trong nấu ăn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.