N3Danh từ
抜粋
ばっすい
Nghĩa
- 1.trích dẫn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- excerpt, selected passage
- Tiếng Việt
- trích dẫn
- 日本語
- 要約の一部
- 한국어
- 발췌, 선택된 구절
- 中文
- 摘录, 精选段落
- Bahasa Indonesia
- petikan, bagian terpilih
- ภาษาไทย
- ตอนที่เลือก, บทคัดย่อ
- Español
- excerpto, pasaje seleccionado
- Français
- extrait, passage sélectionné
- Deutsch
- Auszug, Auswahlpassage
- Português
- excerto, trecho selecionado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.