N1Danh từ
純金
じゅんきん
Nghĩa
- 1.vàng nguyên chất
- 2.vàng đặc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pure gold, solid gold, fine gold
- Tiếng Việt
- vàng nguyên chất, vàng đặc
- 日本語
- 純金, 純粋な金
- 한국어
- 순금, 고순도 금
- 中文
- 纯金, 实金
- Bahasa Indonesia
- emas murni
- ภาษาไทย
- ทองคำบริสุทธิ์
- Español
- oro puro
- Français
- or pur
- Deutsch
- Feingold
- Português
- ouro puro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.