N1Danh từ
純益
じゅんえき
Nghĩa
- 1.lợi nhuận ròng
- 2.thu nhập ròng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- clear profit, net income, net profit
- Tiếng Việt
- lợi nhuận ròng, thu nhập ròng
- 日本語
- 純益, 純利益
- 한국어
- 순이익, 순수 이익
- 中文
- 纯益, 净收入
- Bahasa Indonesia
- keuntungan bersih
- ภาษาไทย
- กำไรสุทธิ
- Español
- beneficio neto
- Français
- bénéfice net
- Deutsch
- Reingewinn
- Português
- lucro líquido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.