Từ vựng
N2Danh từ

粋な

いきな

Nghĩa

  • 1.thanh lịch
  • 2.tinh tế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
elegant, stylish
Tiếng Việt
thanh lịch, tinh tế
日本語
粋な
한국어
우아한, 스타일리시한
中文
优雅, 时尚
Bahasa Indonesia
elegan, bergaya
ภาษาไทย
สง่างาม, ทันสมัย
Español
elegante, estiloso
Français
élégant, chic
Deutsch
elegant, stilvoll
Português
elegante, estiloso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 神社の祭典では籠を使い、純粋な和の心が表された。

    Tại lễ hội ở đền thờ, những chiếc giỏ được sử dụng để thể hiện tinh thần hòa hợp thuần khiết.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.